Khải Minh

啟明

Hỏa
Mộc
Nam

Ý nghĩa

Mở ra ánh sáng, khai sáng

Nguồn gốc:

Hán-Việt

Chữ Hán:

啟明

啟明
Chữ Hán: 啟明19 nét

Bộ thủ: 口 (khẩu - miệng)

Ý nghĩa bộ thủ

Mở ra và sáng suốt

Thành phần chữ Hán

Trái

Mở ra, khai sáng

Phải

Sáng suốt, rõ ràng

Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa

Tên ghép từ 啟 (Khải - khai mở) và 明 (Minh - sáng suốt). Mang ý nghĩa mở ra ánh sáng, khai sáng trí tuệ. Sao Khải Minh (sao Mai) là ngôi sao báo hiệu bình minh.