Thiện Đức
善德
Mộc
Thổ
Nam
Ý nghĩa
Người có tấm lòng nhân từ và đạo đức
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
善德
善Chữ Hán: 善12 nét
Bộ thủ: 口
Ý nghĩa bộ thủ
miệng, nói
Thành phần chữ Hán
口
Trái
miệng, nói
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ "善" có bộ 口 (miệng, nói), mang ý nghĩa người có tấm lòng nhân từ và đạo đức trong văn hóa Hán-Việt. Đây là chữ thường được dùng trong tên người Việt Nam để thể hiện phẩm chất cao quý và mong ước tốt đẹp của cha mẹ.