Đức Minh
德明
Thổ
Hỏa
Nam
Ý nghĩa
Đạo đức sáng suốt
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
德明
德明Chữ Hán: 德明23 nét
Bộ thủ: 彳 (xích - đi)
Ý nghĩa bộ thủ
Đạo đức và sáng suốt
Thành phần chữ Hán
德
Trái
Đạo đức, phẩm hạnh
明
Phải
Sáng suốt, rõ ràng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép từ 德 (Đức - đạo đức) và 明 (Minh - sáng suốt). Thể hiện mong muốn con có đạo đức sáng suốt, minh bạch trong hành xử.