Trung Kiên
忠堅
Kim
Thổ
Nam
Ý nghĩa
Trung thành và kiên định
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
忠堅
忠Chữ Hán: 忠8 nét
Bộ thủ: 心
Ý nghĩa bộ thủ
tâm, trái tim
Thành phần chữ Hán
心
Trái
tâm, trái tim
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ "忠" có bộ 心 (tâm, trái tim), mang ý nghĩa trung thành và kiên định trong văn hóa Hán-Việt. Đây là chữ thường được dùng trong tên người Việt Nam để thể hiện phẩm chất cao quý và mong ước tốt đẹp của cha mẹ.