Minh Khôi
明魁
Hỏa
Kim
Nam
Ý nghĩa
Sáng suốt và đứng đầu
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
明魁
明魁Chữ Hán: 明魁22 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Sáng suốt và đứng đầu
Thành phần chữ Hán
明
Trái
Sáng suốt, rõ ràng
魁
Phải
Đứng đầu, khôi nguyên
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép từ 明 (Minh - sáng suốt) và 魁 (Khôi - khôi nguyên). Mang ý nghĩa người sáng suốt đứng đầu, đỗ đạt cao.