Hoàng Huy

皇輝

Kim
Hỏa
Nam

Ý nghĩa

Hoàng đế huy hoàng

Nguồn gốc:

Hán-Việt

Chữ Hán:

皇輝

皇輝
Chữ Hán: 皇輝24 nét

Bộ thủ: 白 (bạch - trắng)

Ý nghĩa bộ thủ

Hoàng đế và huy hoàng

Thành phần chữ Hán

Trái

Hoàng đế, cao quý

Phải

Huy hoàng, rực rỡ

Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa

Tên ghép từ 皇 (Hoàng - hoàng đế) và 輝 (Huy - huy hoàng). Mang ý nghĩa vẻ đẹp huy hoàng của hoàng gia, cao quý rực rỡ.