Văn Thanh
Nam · Hán-Việt
“Văn nhã và thanh tao”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Văn Thanh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Văn nhã và thanh tao
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
文清
文清Chữ Hán: 文清15 nét
Bộ thủ: 文 (văn - vằn, nét vẽ)
Ý nghĩa bộ thủ
Những đường vân đan nhau, hình vẽ trên mình người hay trên đồ vật - gốc của chữ viết
Thành phần chữ Hán
Chữ nghĩa, học vấn, vẻ đẹp có văn hóa
Trong trẻo, thanh sạch, không vẩn đục
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 文 thời giáp cốt vẽ người có hình xăm trên ngực, nghĩa gốc là đường vằn, hoa văn, sau mở rộng thành chữ viết và văn hóa. Chữ 清 ghép bộ 氵 (nước) với 青 - sắc xanh non của mầm cây, vốn do 生 (sinh) đặt trên 丹 (thuốc màu) mà thành - nên nghĩa gốc là nước trong nhìn thấy đáy, rồi chuyển sang thanh sạch, thanh tao. Ghép lại, Văn Thanh là người có chữ nghĩa mà giữ được sự trong trẻo, không để cái học làm mình đục đi.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Văn (文) - Thanh (清). Chữ Thanh này là 清 (trong trẻo, thanh tao), không phải 青 (màu xanh), 聲 (âm thanh) hay 成 (nên việc) tuy cùng âm - đây là chữ hay bị nhầm nhất trong các tên có âm 'Thanh'.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Văn Thanh và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Tuấn Văn Thanh
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Văn Thanh
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tấn Văn Thanh
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Chí Văn Thanh
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Việt Văn Thanh
Vượt qua, xuất sắc
Tên đệm Việt rất phù hợp! Các hành Mộc, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.