Thùy Tiên
Nữ · Hán-Việt
“Nàng tiên dịu dàng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thùy Tiên hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Nàng tiên dịu dàng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
垂仙
垂仙Chữ Hán: 垂仙13 nét
Bộ thủ: 土 (thổ - đất)
Ý nghĩa bộ thủ
Đất đai, nền đất
Thành phần chữ Hán
Rủ xuống, buông xuống — hình cành lá rủ chạm đất; bộ chính là 土 (đất)
Bậc tiên; ghép 亻 (người) với 山 (núi) — người lên núi tu hành
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 垂 vốn vẽ cành lá rủ xuống chạm đất nên bộ thủ của nó là 土; nghĩa gốc là 'buông rủ, cúi xuống', từ đó sinh ra sắc thái khiêm nhường và mềm mại mà tiếng Việt quen gọi là 'thùy mị'. Chữ 仙 ghép 亻 với 山: người vào núi tu, thành tiên. Cần phân biệt rõ Thùy (垂) với Thủy (水) — hai chữ khác hẳn nhau về cả tự dạng lẫn hành, dù phát âm gần giống.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thùy Tiên (垂仙). Dấu huyền rồi thanh ngang tạo nhịp chùng xuống rồi nhấc lên, đúng với nghĩa 'rủ xuống' của chữ đầu.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thùy Tiên và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Thùy Tiên
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Mỹ Thùy Tiên
Đẹp, tốt đẹp
Tên đệm Mỹ rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Khánh Thùy Tiên
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Cẩm Thùy Tiên
Gấm lụa, sang trọng, quý phái
Tên đệm Cẩm rất phù hợp! Các hành Kim, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Ánh Thùy Tiên
Ánh sáng, rạng rỡ
Tên đệm Ánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.