Thiên An
Nữ · Hán-Việt
“Bình an từ trời ban”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thiên An hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Bình an từ trời ban
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
天安
天安Chữ Hán: 天安10 nét
Bộ thủ: 大 (đại - lớn)
Ý nghĩa bộ thủ
To lớn; hình người dang rộng hai tay
Thành phần chữ Hán
Trời, bầu trời, đạo trời
Yên ổn, bình an
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 天 dựng trên hình người dang tay 大 với một nét ngang đặt trên đỉnh đầu; nghĩa gốc là chỗ cao nhất của thân người, rồi mở rộng thành cái cao nhất của muôn vật - bầu trời, đạo trời. Chữ 安 đặt 女 (người con gái) dưới mái nhà 宀, tả cảnh trong nhà yên ấm, không lo lắng, nên nghĩa là bình an, yên ổn. Ghép lại, Thiên An là sự yên ổn có trời che chở.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thiên (天) - An (安). Chữ Thiên ở đây là 天 (trời), không phải 千 (một nghìn) hay 遷 (dời đổi) tuy cùng âm; tên này được dùng cho cả bé trai lẫn bé gái.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thiên An và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Thiên An
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Thiên An
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Khánh Thiên An
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Thiên An
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn An Thiên An
Bình an, yên ổn
Tên đệm An rất phù hợp! Các hành Thổ, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.