An Hy
Nữ · Hán-Việt
“Bình an và hy vọng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên An Hy hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Bình an và hy vọng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
安希
安希Chữ Hán: 安希13 nét
Bộ thủ: 宀 (miên - mái nhà)
Ý nghĩa bộ thủ
Mái nhà, chỗ che chở
Thành phần chữ Hán
Yên ổn, bình an
Mong mỏi, hy vọng; nghĩa gốc là thưa, hiếm
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 安 đặt 女 (người con gái) dưới mái nhà 宀, tả cảnh trong nhà yên ấm, không phải lo lắng, nên nghĩa là bình an. Chữ 希 ghép 爻 (những nét đan chéo) với 巾 (tấm khăn vải), nghĩa gốc là thứ vải dệt thưa sợi, từ đó thành nghĩa thưa thớt, hiếm có; về sau chữ được mượn dùng cho nghĩa mong mỏi, như trong 'hy vọng'. Ghép lại, An Hy là chỗ bình yên cùng điều mình trông đợi.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: An (安) - Hy (希). Chữ Hy còn được viết 熙 (rạng rỡ) hoặc 曦 (ánh mai) trong một số gia đình; ba chữ cùng âm nhưng nghĩa và hành khác nhau, nên cần chọn rõ khi ghi vào gia phả.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên An Hy và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng An Hy
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Mỹ An Hy
Đẹp, tốt đẹp
Tên đệm Mỹ rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Khánh An Hy
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Cẩm An Hy
Gấm lụa, sang trọng, quý phái
Tên đệm Cẩm rất phù hợp! Các hành Kim, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Ánh An Hy
Ánh sáng, rạng rỡ
Tên đệm Ánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.