Hoàng Kim
Nữ · Hán-Việt
“Vàng ròng; thời kỳ rực rỡ nhất”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hoàng Kim hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Vàng ròng; thời kỳ rực rỡ nhất
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
黃金
黃金Chữ Hán: 黃金20 nét
Bộ thủ: 黃 (hoàng - màu vàng)
Ý nghĩa bộ thủ
Màu vàng — sắc của đất đai, của lúa chín và của hoàng bào; bộ này tự nó đứng thành một bộ trong 214 bộ thủ.
Thành phần chữ Hán
Màu vàng, sắc vàng quý phái
Vàng, kim loại quý
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
黃 (hoàng) chỉ sắc vàng — màu của phương trung ương trong Ngũ Hành và là màu dành riêng cho thiên tử thời phong kiến. 金 (kim) là chữ vẽ khuôn đúc với những hạt kim loại nằm trong đất, nghĩa gốc chỉ vàng và các thứ kim khí. Ghép lại, "hoàng kim" vừa là vàng ròng, vừa là cách người Việt gọi quãng rực rỡ nhất của một đời người hay một triều đại.
Phiên âm
Hoàng Kim dùng được cho cả bé trai lẫn bé gái; khi đặt cho con gái, một chữ đệm mềm đứng trước sẽ cân lại chất rắn của hai chữ này.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hoàng Kim và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Hoàng Kim
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Mỹ Hoàng Kim
Đẹp, tốt đẹp
Tên đệm Mỹ rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Khánh Hoàng Kim
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Cẩm Hoàng Kim
Gấm lụa, sang trọng, quý phái
Tên đệm Cẩm rất phù hợp! Các hành Kim, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Ánh Hoàng Kim
Ánh sáng, rạng rỡ
Tên đệm Ánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.