Thiên Trang
Nữ · Hán-Việt
“Dáng đoan trang của trời cao”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thiên Trang hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Dáng đoan trang của trời cao
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
天莊
天莊Chữ Hán: 天莊14 nét
Bộ thủ: 大 (đại - lớn)
Ý nghĩa bộ thủ
Hình người đứng dang tay; bộ này chỉ cái lớn, cái rộng và gom những chữ dựng từ dáng người
Thành phần chữ Hán
Trời, bầu trời
Trang nghiêm, đoan chính
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 天 vẽ hình người đứng dang tay - chính là chữ 大 - với một nét ngang nhấn ở đỉnh đầu: chỗ cao nhất trên thân người, từ đó chỉ cái cao nhất trên đầu tất cả, tức bầu trời. Chữ 莊 gồm bộ 艹 (cỏ) trên chữ 壯 (tráng - khỏe mạnh) chỉ âm; nghĩa gốc là cỏ mọc rậm và mạnh, sau chuyển sang nghĩa trang nghiêm, đứng đắn, và cả nghĩa thôn trang, trang trại. Ghép lại, Thiên Trang là dáng nghiêm trang của trời cao - đoan chính mà rộng rãi.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Thiên (天) - Trang (莊). Chữ Trang này là 莊 (trang nghiêm), không phải 妝 (trang điểm) hay 裝 (trang phục) tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thiên Trang và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Thiên Trang
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Thiên Trang
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Khánh Thiên Trang
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Thiên Trang
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn An Thiên Trang
Bình an, yên ổn
Tên đệm An rất phù hợp! Các hành Thổ, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.