Ngọc Khuê
Nữ · Hán-Việt
“Thẻ ngọc quý - nét đẹp thanh tú, trong sáng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Ngọc Khuê hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Thẻ ngọc quý - nét đẹp thanh tú, trong sáng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
玉圭
玉圭Chữ Hán: 玉圭11 nét
Bộ thủ: 玉 (ngọc - đá quý)
Ý nghĩa bộ thủ
Ngọc và các loại đá quý, đồ chế tác từ ngọc
Thành phần chữ Hán
Viên ngọc quý
Thẻ ngọc trên nhọn dưới vuông, tín vật vua ban
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 玉 vẽ ba viên ngọc xâu chung một sợi dây, về sau thêm một dấu chấm để khỏi lẫn với 王 (vua). Chữ 圭 gồm hai chữ 土 (đất) chồng lên nhau, vốn chỉ tấm thẻ ngọc trên nhọn dưới vuông mà thiên tử ban cho chư hầu làm tín vật khi phong tước, và cũng là cây khuê biểu dùng đo bóng nắng để định thời tiết. Ghép lại, Ngọc Khuê là tấm thẻ ngọc: thứ vừa quý, vừa có khuôn phép, vừa dùng để làm chuẩn cho người khác trông vào.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Ngọc (玉) - Khuê (圭). Chữ Khuê ở đây là 圭 (thẻ ngọc), cần phân biệt với 奎 (sao Khuê, chủ về văn chương) và 閨 (khuê phòng, buồng của người con gái) tuy cùng âm và đều hay gặp trong tên nữ.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Ngọc Khuê và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Ngọc Khuê
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Ngọc Khuê
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Khánh Ngọc Khuê
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Ngọc Khuê
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn An Ngọc Khuê
Bình an, yên ổn
Tên đệm An rất phù hợp! Các hành Thổ, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.