Ngọc Nghi
Nữ · Hán-Việt
“Quý như ngọc, giữ đúng lễ nghi”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Ngọc Nghi hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Quý như ngọc, giữ đúng lễ nghi
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
玉儀
玉儀Chữ Hán: 玉儀20 nét
Bộ thủ: 玉 (ngọc - đá quý)
Ý nghĩa bộ thủ
Ngọc và các loại đá quý, đồ chế tác từ ngọc
Thành phần chữ Hán
Viên ngọc quý
Dáng vẻ đoan trang, phép tắc, khuôn mẫu để noi theo
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 玉 vẽ ba viên ngọc xâu chung một sợi dây, thêm dấu chấm để phân biệt với 王 (vua). Chữ 儀 ghép bộ 亻 (người) với 義 (nghĩa) làm thanh phù; nghĩa gốc là cái khuôn mẫu để người khác trông vào mà làm theo, từ đó ra dung nghi (dáng vẻ), lễ nghi (phép tắc) và nghi biểu (mẫu mực). Ghép lại, Ngọc Nghi là người quý như ngọc mà cái quý ấy thể hiện ra ở cách cư xử có phép tắc, chứ không nằm ở vẻ ngoài.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Ngọc (玉) - Nghi (儀). Chữ Nghi ở đây là 儀 (lễ nghi, dung nghi), cần phân biệt rõ với 疑 (nghi ngờ) và 宜 (thích nghi, nên) tuy cùng âm - đây là chỗ hay nhầm nhất khi viết tên bằng Hán tự.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Ngọc Nghi và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Ngọc Nghi
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Ngọc Nghi
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Khánh Ngọc Nghi
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Ngọc Nghi
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn An Ngọc Nghi
Bình an, yên ổn
Tên đệm An rất phù hợp! Các hành Thổ, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.