Hoàng Bách
Nam · Hán-Việt
“Cây bách cao quý, vững vàng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hoàng Bách hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Cây bách cao quý, vững vàng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
皇柏
皇柏Chữ Hán: 皇柏18 nét
Bộ thủ: 白 (bạch - màu trắng)
Ý nghĩa bộ thủ
Màu trắng, sự sáng rõ và tinh khiết
Thành phần chữ Hán
Đế vương, cao quý, uy nghi
Cây bách - loài cây gỗ cứng, xanh quanh năm
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 皇 vốn vẽ chiếc mũ miện tỏa sáng đặt trên bệ, nghĩa gốc là rực rỡ, lớn lao, sau thành tước hiệu cao nhất. Chữ 柏 gồm bộ 木 (cây) và 白 (bạch), chỉ cây bách — loài gỗ chắc, xanh cả mùa đông, xưa trồng nơi lăng miếu để tỏ ý bền vững. Hoàng Bách vì thế là cây bách cao quý: dáng cao mà gốc chắc, không đổi màu theo mùa.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Hoàng (皇) - Bách (柏). Hoàng ở đây là 皇 (đế vương), khác 黃 (màu vàng) và 凰 (chim phượng mái).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hoàng Bách và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Khánh Hoàng Bách
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đăng Hoàng Bách
Leo lên, tiến bộ
Tên đệm Đăng khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoài Hoàng Bách
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thái Hoàng Bách
Thái bình, an thái
Tên đệm Thái khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Hoàng Bách
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.