Phi Long
Nam · Hán-Việt
“Rồng bay, vươn cao”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Phi Long hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Rồng bay, vươn cao
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
飛龍
飛龍Chữ Hán: 飛龍25 nét
Bộ thủ: 飛 (phi - bay)
Ý nghĩa bộ thủ
Sự bay lượn, đôi cánh sải rộng
Thành phần chữ Hán
Bay lên, bay lượn
Con rồng - linh vật đứng đầu tứ linh
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 飛 vẽ hình con chim đang sải cánh vút lên, nghĩa gốc và nghĩa nay đều là 'bay'. Chữ 龍 là hình con rồng với đầu, thân uốn và vảy, linh vật cai quản mây mưa trong tín ngưỡng Á Đông. Cụm 飛龍 lấy từ hào Cửu Ngũ quẻ Càn trong Kinh Dịch — 'phi long tại thiên', rồng bay giữa trời — chỉ thời cơ đã chín, người tài gặp vận.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Phi (飛) - Long (龍). Phi ở đây là 飛 (bay), không phải 妃 (phi tần) hay 非 (không phải).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Phi Long và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Phi Long
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Minh Phi Long
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Xuân Phi Long
Mùa xuân, tươi trẻ, sức sống
Tên đệm Xuân khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Phi Long
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Phi Long
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.