Thái Bảo
Nam · Hán-Việt
“Báu vật lớn, bình an thông suốt”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thái Bảo hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Báu vật lớn, bình an thông suốt
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
泰寶
泰寶Chữ Hán: 泰寶30 nét
Bộ thủ: 水 (thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước, dòng chảy
Thành phần chữ Hán
To lớn, thông suốt, yên ổn
Vật quý, châu báu
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 泰 có phần dưới là 氺 — dạng viết của bộ 水 (nước) — phía trên là 大 và hai bàn tay, tả cảnh đôi tay vốc nước cho chảy thông, nghĩa gốc là trơn tru, hanh thông, từ đó thành 'to lớn, yên ổn'. Kinh Dịch có quẻ Thái (泰) chỉ thời trời đất giao hòa. Chữ 寶 gồm bộ 宀 (mái nhà) che lấy 玉 (ngọc) và 貝 (vỏ sò làm tiền thời cổ): của quý cất trong nhà.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thái (泰) - Bảo (寶). Chữ Thái ở đây là 泰 (hanh thông), không phải 太 trong chức quan 'Thái bảo' 太保 thời phong kiến.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thái Bảo và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Thái Bảo
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoàng Thái Bảo
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng rất phù hợp! Các hành Thổ, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Thái Bảo
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thành Thái Bảo
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Thái Bảo
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.