Thanh Huy
Nam · Hán-Việt
“Ánh sáng trong trẻo”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thanh Huy hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Ánh sáng trong trẻo
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
清輝
清輝Chữ Hán: 清輝26 nét
Bộ thủ: 氵 (tam điểm thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước và chất lỏng; đây là dạng bộ 水 khi viết bên trái chữ
Thành phần chữ Hán
Trong, trong trẻo, không vẩn đục
Ánh sáng lan tỏa, sự rực rỡ
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 清 ghép bộ 氵 (nước) với 青 (xanh biếc), tả làn nước xanh nhìn thấu đáy - nghĩa gốc là trong, sau mở rộng thành trong sạch, thanh khiết. Chữ 輝 gồm 光 (ánh sáng) và 軍 (chỉ âm), nghĩa là ánh sáng tỏa ra chung quanh. Thanh Huy vì thế là thứ ánh sáng trong - sáng mà không chói, hình ảnh rất gần với ánh trăng trên mặt nước.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thanh (清) - Huy (輝). Phân biệt 清 (thanh - trong) với 青 (thanh - màu xanh) và 聲 (thanh - âm thanh).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thanh Huy và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Thanh Huy
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoàng Thanh Huy
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Thanh Huy
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thành Thanh Huy
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Công Thanh Huy
Công bằng, chính trực
Tên đệm Công khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.