Bình An
Nam · Hán-Việt
“Bình an, yên ổn”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Bình An hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Bình an, yên ổn
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
平安
平安Chữ Hán: 平安11 nét
Bộ thủ: 干 (can - cái mộc chắn)
Ý nghĩa bộ thủ
Cái mộc che chắn, cây gậy chắn; nghĩa rộng là can dự, xâm phạm
Thành phần chữ Hán
Bằng phẳng, ngang bằng, không nghiêng lệch
Yên ổn - người ngồi yên dưới mái nhà
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 平 vốn vẽ mặt nước lặng hoặc cán cân thăng bằng, nghĩa gốc là bằng phẳng và ngang bằng, từ đó ra hòa bình, bình yên, công bằng. Chữ 安 là chữ hội ý gồm bộ 宀 (miên - mái nhà) trùm lên 女 (nữ - người phụ nữ): có người ngồi yên dưới mái nhà mình thì nhà ấy yên. Ghép lại, Bình An là lời chúc xưa nhất và cũng bền nhất của người Việt - trước khi mong con giỏi giang, cha mẹ mong con được yên lành.
Phiên âm
Bình An là một trong số ít tên dùng được cho cả bé trai lẫn bé gái. Bình viết 平 (bằng phẳng), khác Bình 瓶 (cái bình) và Bình 評 (bình luận).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Bình An và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Bình An
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoàng Bình An
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Bình An
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Kim Bình An
Vàng, kim loại, quý giá
Tên đệm Kim khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thành Bình An
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.