Văn Bảo
Nam · Hán-Việt
“Chữ nghĩa, học thức quý như báu vật”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Văn Bảo hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Chữ nghĩa, học thức quý như báu vật
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
文寶
文寶Chữ Hán: 文寶24 nét
Bộ thủ: 文 (văn - vằn, hoa văn)
Ý nghĩa bộ thủ
Những nét vằn đan chéo nhau; chữ viết, văn tự
Thành phần chữ Hán
Chữ nghĩa, văn chương, học vấn
Của báu, vật quý; điều đáng nâng niu gìn giữ
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 文 trong giáp cốt văn là hình những nét vạch đan chéo, nghĩa gốc là đường vằn, hoa văn, rồi chuyển thành chữ viết và văn chương. Chữ 寶 vẽ trong nhà (宀) có ngọc (玉), vò gốm (缶) và vỏ sò (貝) — của cải được cất giữ. Ghép lại, Văn Bảo đặt chữ nghĩa vào chỗ của báu: thứ đáng cất giữ nhất trong nhà là cái học.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Văn (文) - Bảo (寶). Đây là cặp nối một chữ đệm nam cổ điển với một chữ tên hiện đại nên hợp với hầu hết các họ.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Văn Bảo và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Văn Bảo
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoàng Văn Bảo
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng rất phù hợp! Các hành Thổ, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Văn Bảo
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thành Văn Bảo
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Văn Bảo
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.