Thanh Minh
Nam · Hán-Việt
“Trong sạch, minh bạch”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thanh Minh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Trong sạch, minh bạch
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
清明
清明Chữ Hán: 清明19 nét
Bộ thủ: 氵 (tam điểm thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước, chất lỏng, những gì thuộc về sông biển
Thành phần chữ Hán
Trong, sạch, thanh khiết
Sáng tỏ, sáng suốt
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 清 gồm bộ 氵 (nước) và 青 (thanh - màu xanh biếc) vừa làm thanh phù vừa gợi ý, nghĩa gốc là nước trong nhìn thấu tận đáy. Chữ 明 ghép 日 (mặt trời) với 月 (mặt trăng), nghĩa là sáng rõ. Ghép lại, 清明 là trong và sáng — nói về khí trời độ giữa xuân, cũng nói về người ngay thẳng, việc gì cũng rành mạch không khuất tất.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thanh (清) - Minh (明)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thanh Minh và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Thanh Minh
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoàng Thanh Minh
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Thanh Minh
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thành Thanh Minh
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Công Thanh Minh
Công bằng, chính trực
Tên đệm Công khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.