Kim Long
Nam · Hán-Việt
“Rồng vàng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Kim Long hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Rồng vàng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
金龍
金龍Chữ Hán: 金龍24 nét
Bộ thủ: 金 (kim - vàng, kim loại)
Ý nghĩa bộ thủ
Vàng và các loại kim khí, đồ đúc rèn
Thành phần chữ Hán
Vàng, kim loại quý
Con rồng, linh vật đứng đầu tứ linh
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 金 dựng trên hình đất đá với hai chấm nhỏ hai bên là những hạt quặng nằm trong lòng đất, phía trên là 今 làm thanh phù; nghĩa gốc là kim loại, sau thu hẹp lại thành vàng. Chữ 龍 là chữ tượng hình, chữ giáp cốt vẽ một con vật thân dài uốn khúc, đầu có sừng và miệng há - hình dung của người xưa về loài vật cai quản mây mưa. Ghép lại, Kim Long là con rồng vàng, hình tượng cao quý nhất trong hệ linh vật phương Đông.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Kim (金) - Long (龍), dạng giản thể của chữ Long viết là 龙. Kim Long cũng là tên một làng cổ ven sông Hương ở Huế, nơi từng đặt phủ chúa Nguyễn.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Kim Long và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Kim Long
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoàng Kim Long
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng rất phù hợp! Các hành Thổ, Kim hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Kim Long
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Kim Long
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thành Kim Long
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.