Thanh Thiên
Nam · Hán-Việt
“Bầu trời trong sáng, quang minh chính đại”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thanh Thiên hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Bầu trời trong sáng, quang minh chính đại
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
清天
清天Chữ Hán: 清天15 nét
Bộ thủ: 氵 (thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước, chất lỏng, những gì thuộc về sông biển
Thành phần chữ Hán
Trong, sạch, không vẩn đục
Bầu trời, đạo trời, cái cao rộng bao trùm
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 清 ghép bộ 氵 (nước) với 青 làm thanh phù kiêm nghĩa, tả nước trong nhìn thấu đáy, từ đó thành thanh khiết, thanh liêm. Chữ 天 vẽ người dang tay đứng thẳng (大) với một nét ngang đặt trên đỉnh đầu, chỉ phần cao nhất ở trên đầu người, tức bầu trời, rồi thành đạo trời. Ghép lại, Thanh Thiên là bầu trời quang đãng không một gợn - hình ảnh người xưa mượn để nói về tấm lòng không có gì khuất tất.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Thanh (清) - Thiên (天). Chữ Thanh trong tên này là 清 (trong sạch); nếu muốn nghĩa 'trời xanh' theo màu sắc thì phải viết 青天 với chữ 青 - đó cũng là cách viết trong tên gọi Bao Thanh Thiên.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thanh Thiên và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Thanh Thiên
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoàng Thanh Thiên
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng rất phù hợp! Các hành Thổ, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Thanh Thiên
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thành Thanh Thiên
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Thanh Thiên
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.