Ngọc Ánh
Nữ · Hán-Việt
“Ánh sáng của viên ngọc quý”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Ngọc Ánh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Ánh sáng của viên ngọc quý
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
玉映
玉映Chữ Hán: 玉映14 nét
Bộ thủ: 玉 (ngọc - đá quý)
Ý nghĩa bộ thủ
Đá quý, ngọc
Thành phần chữ Hán
Viên ngọc quý; sự trong sạch, quý giá
Chiếu sáng, phản chiếu
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép 玉 (Ngọc) với 映 (Ánh). Chữ 玉 vốn vẽ ba miếng ngọc xâu bằng một sợi dây, nghĩa là đá quý và từ đó thành biểu tượng của phẩm chất trong sạch. Chữ 映 gồm bộ 日 (mặt trời) và 央 chỉ âm, nghĩa là ánh sáng chiếu lên rồi hắt lại. Đặt cạnh nhau, hai chữ tả đúng một cảnh: viên ngọc bắt nắng và tự nó sáng lên.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Ngọc Ánh (玉映). Chữ Ánh ở đây là 映 (chiếu sáng), khác với 英 (tinh hoa) đọc là 'Anh'.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Ngọc Ánh và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thị Ngọc Ánh
Họ, dòng tộc
Tên đệm Thị khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Ngọc Ngọc Ánh
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Ngọc Ánh
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Ngọc Ánh
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Ngọc Ánh
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.