Ngọc Huyền
Nữ · Hán-Việt
“Viên ngọc huyền — xinh đẹp, thùy mị”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Ngọc Huyền hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Viên ngọc huyền — xinh đẹp, thùy mị
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
玉玄
玉玄Chữ Hán: 玉玄10 nét
Bộ thủ: 玉 (ngọc - đá quý)
Ý nghĩa bộ thủ
Đá quý, ngọc
Thành phần chữ Hán
Viên ngọc quý; phẩm chất trong sạch
Màu đen huyền; sự sâu kín, huyền diệu
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép 玉 (Ngọc) với 玄 (Huyền). Chữ 玉 vẽ ba miếng ngọc xâu chung một sợi dây. Chữ 玄 vốn vẽ một sợi tơ nhuộm treo lên, nghĩa gốc là màu đen ánh đỏ, từ đó thành nghĩa sâu kín, khó thấy đáy - 'huyền diệu', 'huyền bí'. Ghép lại, tên gợi viên ngọc màu huyền: đẹp mà trầm, phải nhìn kỹ mới thấy hết.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Ngọc Huyền (玉玄). Trong tiếng Việt, 'huyền' còn dùng để tả màu tóc đen nhánh - 'tóc huyền' - nên tên gợi ngay hình ảnh này.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Ngọc Huyền và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Ngọc Huyền
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Ngọc Huyền
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Ngọc Huyền
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Ngọc Huyền
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Ngọc Huyền
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.