Tuyền
Nữ · Hán-Việt
“Một thứ ngọc đẹp, trong suốt”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Tuyền hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Một thứ ngọc đẹp, trong suốt
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
璿
璿Chữ Hán: 璿18 nét
Bộ thủ: 玉 (ngọc - đá quý)
Ý nghĩa bộ thủ
Đá quý, ngọc
Thành phần chữ Hán
Dạng viết của 玉 (ngọc) khi đứng bên trái
Sâu sắc, sáng suốt; đồng thời chỉ âm đọc
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 璿 gồm bộ 玉 viết thành 王 bên trái và 睿 (sâu sắc, sáng suốt) bên phải. Nghĩa là một thứ ngọc đẹp, trong và sáng. Sách cổ dùng 'tuyền cơ' (璿璣) để gọi bộ dụng cụ bằng ngọc dùng quan sát tinh tú, và cũng để chỉ chòm Bắc Đẩu. Chữ vì thế mang cả nét quý giá của bộ ngọc lẫn nét sáng suốt của phần bên phải.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Tuyền (璿). Cần phân biệt với 泉 (suối) và 全 (trọn vẹn) tuy trong tiếng Việt đều đọc là 'Tuyền'.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Tuyền và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hoài Tuyền
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Tuyền
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bình Tuyền
Bình yên, hòa bình
Tên đệm Bình khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Ngọc Tuyền
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Tuyền
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.