Thùy Trâm
Nữ · Hán-Việt
“Thùy mị, nết na, phong thái cao sang”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thùy Trâm hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Thùy mị, nết na, phong thái cao sang
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
垂簪
垂簪Chữ Hán: 垂簪26 nét
Bộ thủ: 土 (thổ - đất)
Ý nghĩa bộ thủ
Đất, ruộng đất
Thành phần chữ Hán
Buông rủ, khiêm nhường
Trâm cài tóc (竹 + 朁)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 垂 vốn vẽ hình cành lá rủ xuống, về sau được xếp vào bộ 土; nghĩa gốc là buông rủ, chảy xuống — từ đó 'thùy mị' chỉ dáng vẻ e ấp, mắt nhìn xuống, khiêm nhường. Chữ 簪 mang bộ 竹 (tre) vì trâm cài tóc thời thượng cổ vót bằng tre, đời sau mới làm bằng vàng, bạc, ngọc. Với người con gái xưa, lễ cài trâm đánh dấu tuổi trưởng thành, nên chiếc trâm thành biểu tượng của phong thái đoan trang, cao sang.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thùy Trâm (垂簪). Âm huyền rồi âm ngang, cùng thanh bằng, đọc lên nghe trầm ấm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thùy Trâm và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Thùy Trâm
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Thùy Trâm
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Thùy Trâm
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thu Thùy Trâm
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu rất phù hợp! Các hành Kim, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Thùy Trâm
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.