Diễm Quỳnh
Nữ · Hán-Việt
“Dung mạo rực rỡ, quý giá như ngọc”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Diễm Quỳnh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Dung mạo rực rỡ, quý giá như ngọc
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
艷瓊
艷瓊Chữ Hán: 艷瓊42 nét
Bộ thủ: 色 (sắc - màu sắc)
Ý nghĩa bộ thủ
Màu sắc, nhan sắc
Thành phần chữ Hán
Rực rỡ, tươi thắm (豐 + 色)
Ngọc quỳnh, thứ ngọc đẹp (玉 + 夐)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 艷 ghép 豐 (đầy đặn, phong phú) với 色 (màu sắc, nhan sắc): nhan sắc đầy đặn và rực rỡ. Chữ 瓊 mang bộ 玉 (ngọc) với 夐 (xa rộng), chỉ thứ ngọc đẹp quý bậc nhất; người xưa gọi rượu ngon là 'quỳnh tương', và loài hoa nở về đêm cũng mang tên hoa quỳnh. Diễm Quỳnh vì thế là vẻ đẹp rực rỡ mà quý giá, đẹp mà không hề rẻ.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Diễm Quỳnh (艷瓊). Âm ngã rồi âm huyền, đọc lên nghe đầy đặn, tròn tiếng.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Diễm Quỳnh và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thanh Diễm Quỳnh
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Diễm Quỳnh
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Diễm Quỳnh
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bích Diễm Quỳnh
Ngọc bích, xanh trong
Tên đệm Bích khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Kiều Diễm Quỳnh
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.