Khánh Vy
Nữ · Hán-Việt
“Phúc lành, hân hoan; dịu dàng như đóa tường vi”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Khánh Vy hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Phúc lành, hân hoan; dịu dàng như đóa tường vi
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
慶薇
慶薇Chữ Hán: 慶薇31 nét
Bộ thủ: 心 (tâm - trái tim)
Ý nghĩa bộ thủ
Trái tim, tấm lòng
Thành phần chữ Hán
Mừng vui, phúc lành (鹿 + 心 + 夂)
Cây tường vi, rau vi (艹 + 微)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 慶 thời cổ vẽ hình con hươu 鹿 cùng với trái tim 心: người xưa mang da hươu làm lễ vật đến chúc mừng, nên chữ mang nghĩa mừng vui, phúc lành — 'khánh hạ', 'cát khánh', 'khánh thành'. Chữ 薇 mang bộ 艹 (cỏ) với 微 (nhỏ bé), chỉ loài cây thân mềm hoa nhỏ: đó là rau vi mà Bá Di, Thúc Tề hái ăn trên núi Thú Dương, cũng là hoa tường vi. Khánh Vy vì thế là niềm vui dịu dàng, là phúc lành đến trong dáng vẻ nhỏ xinh.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Khánh Vy (慶薇). Âm sắc rồi âm ngang, đọc lên gọn và tươi. 'Vy' là lối viết quen thuộc của 'Vi' trong tên riêng.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Khánh Vy và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Khánh Vy
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Khánh Vy
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Khánh Vy
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Khánh Vy
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Khánh Vy
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.