Trân
Nữ · Hán-Việt
“Trân quý, báu vật được nâng niu”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Trân hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Trân quý, báu vật được nâng niu
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
珍
珍Chữ Hán: 珍9 nét
Bộ thủ: 玉 (ngọc - đá quý)
Ý nghĩa bộ thủ
Ngọc, đá quý
Thành phần chữ Hán
Ngọc quý (viết tắt thành 王 khi đứng bên trái)
Những đường vân dày và đẹp
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 珍 mang bộ 玉 (ngọc) ghép với 㐱 (những đường vân dày, đẹp): thứ ngọc có vân đẹp, hiếm gặp — nghĩa gốc là vật quý báu. Từ đó tiếng Việt có 'trân quý', 'trân trọng', 'trân châu' (ngọc trai) và 'trân bảo' (của báu). Đặt tên con là Trân, cha mẹ nói thẳng ra rằng đứa trẻ này là báu vật của mình.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Trân (珍). Tên đơn một âm, thanh ngang; rất được ưa dùng ở miền Nam, thường gọi kèm đệm như Bảo Trân, Ngọc Trân.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Trân và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hoài Trân
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Trân
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bình Trân
Bình yên, hòa bình
Tên đệm Bình khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Ngọc Trân
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Trân
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.