Mỹ Anh
Nữ · Hán-Việt
“Xinh đẹp và tinh anh”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Mỹ Anh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Xinh đẹp và tinh anh
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
美英
美英Chữ Hán: 美英17 nét
Bộ thủ: 羊 (dương - con dê)
Ý nghĩa bộ thủ
Con dê, con cừu — loài vật tế lễ quý trong xã hội cổ
Thành phần chữ Hán
Đẹp đẽ, tốt lành (羊 + 大)
Tinh hoa của cây cỏ, người ưu tú (艹 + 央)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 美 gồm 羊 (con dê) đặt trên 大 (lớn), vốn tả con dê béo tốt dùng làm vật tế — thứ vừa quý vừa ngon, từ đó thành nghĩa 'đẹp, tốt'. Chữ 英 gồm bộ 艹 (thảo đầu) trùm lên 央 (ở giữa), nghĩa gốc là bông hoa của cây cỏ, phần tinh túy nhất, sau mở rộng thành người tài giỏi xuất chúng như trong 'anh tài', 'tinh anh'. Mỹ Anh vì thế là vẻ đẹp đi cùng phần tinh hoa bên trong, không chỉ đẹp ở dáng vẻ.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Mỹ Anh (美英). Chữ 'Anh' ở đây là 英 (tinh hoa), không phải 瑛 (ánh ngọc) hay 鶯 (chim oanh).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Mỹ Anh và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thanh Mỹ Anh
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hồng Mỹ Anh
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Mỹ Anh
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Kiều Mỹ Anh
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều rất phù hợp! Các hành Mộc, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Như Mỹ Anh
Như ý, như mong muốn
Tên đệm Như rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.