Nguyệt Ánh
Nữ · Hán-Việt
“Ánh trăng sáng ngời, dịu êm”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Nguyệt Ánh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Ánh trăng sáng ngời, dịu êm
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
月映
月映Chữ Hán: 月映13 nét
Bộ thủ: 月 (nguyệt - mặt trăng)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trăng; cũng dùng để chỉ tháng
Thành phần chữ Hán
Mặt trăng
Chiếu rọi, phản chiếu ánh sáng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 月 là chữ tượng hình vẽ vành trăng khuyết — người xưa lấy hình trăng khuyết để phân biệt với mặt trời tròn 日. Chữ 映 gồm bộ 日 (mặt trời) và 央 (ở giữa), nghĩa gốc là ánh sáng chiếu vào rồi hắt trở lại. Nguyệt Ánh vì thế là ánh trăng soi tỏ — thứ ánh sáng dịu, không chói mà vẫn đủ sáng. Tên gợi vẻ đẹp trong trẻo, êm đềm.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Nguyệt Ánh (月映). Âm 'Ánh' cũng có thể viết 瑛 (ánh ngọc), tùy chữ Hán mà gia đình chọn.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Nguyệt Ánh và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thị Nguyệt Ánh
Họ, dòng tộc
Tên đệm Thị khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Ngọc Nguyệt Ánh
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Nguyệt Ánh
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Nguyệt Ánh
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Nguyệt Ánh
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.