Tuyết Nhung
Nữ · Hán-Việt
“Mềm mại như nhung, thuần khiết như tuyết”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Tuyết Nhung hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Mềm mại như nhung, thuần khiết như tuyết
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
雪絨
雪絨Chữ Hán: 雪絨23 nét
Bộ thủ: 雨 (vũ - mưa)
Ý nghĩa bộ thủ
Mưa, hơi nước từ trời rơi xuống
Thành phần chữ Hán
Tuyết — nước trời kết tinh, trắng và tinh khiết
Nhung — thứ hàng dệt mịn, có lớp lông tơ mềm
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 雪 đặt bộ 雨 (mưa) lên trên phần dưới vốn là hình bàn tay quét, ý nói thứ nước trời có thể vun quét được — tức là tuyết. Chữ 絨 gồm bộ 糸 (sợi tơ) và 戎 làm phần biểu âm, chỉ loại vải dệt có lớp lông tơ mềm mịn. Ghép lại, 雪絨 vừa gợi sự trắng trong vừa gợi cảm giác mềm ấm; trong tiếng Hán, 雪絨花 chính là tên gọi loài hoa nhung tuyết mọc trên núi cao.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Tuyết Nhung (雪絨). Chữ Nhung ở đây là 絨 (hàng nhung), không phải 戎 (binh nhung).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Tuyết Nhung và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Tuyết Nhung
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Tuyết Nhung
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Tuyết Nhung
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thu Tuyết Nhung
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu rất phù hợp! Các hành Kim, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Tuyết Nhung
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.