Kim Thư
Nữ · Hán-Việt
“Thư tịch quý như vàng — trọng chữ nghĩa, nền nếp”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Kim Thư hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Thư tịch quý như vàng — trọng chữ nghĩa, nền nếp
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
金書
金書Chữ Hán: 金書18 nét
Bộ thủ: 金 (kim - vàng, kim loại)
Ý nghĩa bộ thủ
Kim loại, vàng bạc
Thành phần chữ Hán
Vàng, kim loại quý (bộ 金)
Sách vở, chữ viết (聿+曰)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 金 là một bộ thủ độc lập, tự hình cổ vẽ những hạt quặng kim loại nằm trong lòng đất, nghĩa gốc là vàng và kim loại nói chung. Chữ 書 gồm 聿 (cây bút) đặt trên 曰 (nói), nghĩa là ghi lời nói thành chữ — tức sách vở, thư tịch. Ghép lại, 金書 là cuốn sách quý, thứ chữ nghĩa đáng giá như vàng; trong Hán văn cổ, từ này còn dùng để chỉ chiếu thư của nhà vua.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Kim Thư (金書). Chữ Thư ở đây là 書 (sách), khác 舒 (thư thái) và 姝 (người con gái đẹp) tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Kim Thư và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Kim Thư
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Kim Thư
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Kim Thư
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Kim Thư
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Kim Thư
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.