Ngọc Ngân
Nữ · Hán-Việt
“Ngọc và bạc — quý giá, sung túc”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Ngọc Ngân hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Ngọc và bạc — quý giá, sung túc
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
玉銀
玉銀Chữ Hán: 玉銀19 nét
Bộ thủ: 玉 (ngọc - đá quý)
Ý nghĩa bộ thủ
Ngọc, đá quý
Thành phần chữ Hán
Ngọc quý (王+丶)
Bạc, ánh bạc (金+艮)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tự hình cổ của 玉 vẽ ba miếng ngọc xâu chung một sợi dây, thêm một nét chấm để phân biệt với 王 (vua); đây cũng là một trong 214 bộ thủ Khang Hy. Chữ 銀 ghép bộ 金 (kim loại) với 艮 chỉ âm, nghĩa là bạc. Ngọc Ngân đặt cạnh nhau hai thứ quý nhất của người xưa — ngọc và bạc — thành một cái tên nói về sự trân quý và đủ đầy.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Ngọc Ngân (玉銀). Hai thanh nặng - ngang đi liền cho nhịp đọc chắc, hợp với các họ một âm như Lê, Võ, Vũ.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Ngọc Ngân và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hoài Ngọc Ngân
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Ngọc Ngân
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bình Ngọc Ngân
Bình yên, hòa bình
Tên đệm Bình khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Ngọc Ngọc Ngân
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Ngọc Ngân
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.