Bạch Tuyết
Nữ · Hán-Việt
“Tuyết trắng, thuần khiết”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Bạch Tuyết hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tuyết trắng, thuần khiết
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
白雪
白雪Chữ Hán: 白雪16 nét
Bộ thủ: 白 (bạch - màu trắng)
Ý nghĩa bộ thủ
Màu trắng, sắc trắng
Thành phần chữ Hán
Màu trắng, trong sạch (bộ 白)
Tuyết (雨+彐)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 白 là một bộ thủ độc lập, tự hình gốc được giải thích là hạt gạo trắng hoặc ánh nắng đầu ngày, mang cả nghĩa màu trắng lẫn nghĩa trong sạch, rõ ràng. Chữ 雪 ghép bộ 雨 (mưa) với 彐 (bàn tay) — thứ 'mưa' mà bàn tay nắm được, tức tuyết. Bạch Tuyết là tuyết trắng, hình ảnh của sự tinh khiết không vướng bụi.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Bạch Tuyết (白雪). Ở Việt Nam tên này còn được biết qua tên tiếng Việt của truyện cổ tích Nàng Bạch Tuyết, nhưng bản thân nó là một tên Hán-Việt có từ trước đó rất lâu.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Bạch Tuyết và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Bạch Tuyết
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Bạch Tuyết
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Bạch Tuyết
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Bạch Tuyết
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Bạch Tuyết
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.