Minh Tú
Nữ · Hán-Việt
“Sáng suốt và tú lệ, nổi bật hơn người”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Minh Tú hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Sáng suốt và tú lệ, nổi bật hơn người
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
明秀
明秀Chữ Hán: 明秀15 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh sáng ban ngày
Thành phần chữ Hán
Sáng suốt, rõ ràng
Tươi đẹp, trổ vượt lên trên
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 明 ghép 日 (mặt trời) với 月 (mặt trăng) - hai nguồn sáng của trời đất đặt cạnh nhau để nói cái sáng đầy đủ, cả sáng mắt lẫn sáng lòng. Chữ 秀 đặt 乃 dưới 禾 (cây lúa), vẽ bông lúa vừa trổ đòng vươn khỏi thân; từ hình ảnh ấy mà 秀 mang nghĩa tươi đẹp và vượt trội, như trong 'tú lệ', 'ưu tú'. Ghép lại, Minh Tú là người trí sáng, phẩm chất trổ lên trông thấy giữa đám đông.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Minh (明) - Tú (秀). Chữ Tú ở đây là 秀 (tươi đẹp, ưu tú), không phải 宿 (tú trong tinh tú) hay 繡 (thêu) tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Minh Tú và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Minh Tú
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Minh Tú
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Minh Tú
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Minh Tú
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Minh Tú
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.