Bảo Thanh
Nữ · Hán-Việt
“Quý báu và trong sáng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Bảo Thanh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Quý báu và trong sáng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
寶清
寶清Chữ Hán: 寶清31 nét
Bộ thủ: 宀 (miên - mái nhà)
Ý nghĩa bộ thủ
Mái nhà che phủ, mọi thứ thuộc về nhà cửa và sự ở yên trong nhà
Thành phần chữ Hán
Của báu, vật quý được cất giữ
Nước trong nhìn thấy đáy; trong sạch, thanh liêm
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 寶 vẽ cảnh trong một mái nhà (宀) có ngọc (玉) và vỏ sò (貝) - thứ dùng làm tiền thời cổ, thêm 缶 (cái vò) làm thanh phù; nghĩa gốc là của quý cất trong nhà. Chữ 清 mang bộ 氵 với 青 (sắc xanh) vừa chỉ âm vừa góp nghĩa, tả mặt nước trong đến mức nhìn thấy đáy, rồi mở rộng thành trong sạch, thanh liêm, thanh cao. Ghép lại, Bảo Thanh đặt hai thước đo cạnh nhau: quý và sạch - của có giá trị mà lại không vẩn đục.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Bảo (寶) - Thanh (清). Chữ Thanh này khác với 青 (màu xanh), 聲 (tiếng nói) và 貞 (trinh); chữ Bảo 寶 cũng khác 保 (bảo vệ) tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Bảo Thanh và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Bảo Thanh
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Bảo Thanh
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Bảo Thanh
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Bảo Thanh
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Bảo Thanh
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.