Minh Thu
Nữ · Hán-Việt
“Mùa thu sáng trong”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Minh Thu hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Mùa thu sáng trong
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
明秋
明秋Chữ Hán: 明秋17 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh sáng ban ngày và những gì thuộc về thời gian trong ngày
Thành phần chữ Hán
Sáng suốt, rõ ràng, không còn chỗ mờ
Mùa thu, mùa thu hoạch; cũng dùng chỉ một năm
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 明 do 日 (mặt trời) và 月 (mặt trăng) hợp lại, tả thứ ánh sáng không lúc nào tắt - ban ngày có mặt trời, ban đêm có mặt trăng. Chữ 秋 gồm bộ 禾 (cây lúa) và 火 (lửa); dạng cổ của chữ được nhiều nhà nghiên cứu đọc là hình con dế - loài kêu vào tiết thu - còn dạng về sau ghép lúa với lửa, gợi cảnh lúa chín vàng dưới nắng và việc đốt đồng sau vụ gặt. Ghép lại, Minh Thu là một mùa thu sáng: trời cao, nắng nhạt, mọi thứ hiện ra rõ ràng.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Minh (明) - Thu (秋). Chữ Thu này khác với 收 (thu nhận) tuy cùng âm; chữ Minh 明 cũng cần phân biệt với 冥 (tối tăm) và 銘 (khắc ghi).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Minh Thu và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thanh Minh Thu
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Minh Thu
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Minh Thu
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bích Minh Thu
Ngọc bích, xanh trong
Tên đệm Bích khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Kiều Minh Thu
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.