Thu Quỳnh
Nữ · Hán-Việt
“Ngọc quỳnh mùa thu”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thu Quỳnh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Ngọc quỳnh mùa thu
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
秋瓊
秋瓊Chữ Hán: 秋瓊27 nét
Bộ thủ: 禾 (hòa - cây lúa)
Ý nghĩa bộ thủ
Cây lúa, ngũ cốc đang trổ bông — bộ chữ của mùa màng và thu hoạch
Thành phần chữ Hán
Mùa thu; ghép 禾 (cây lúa) với 火 (lửa) — lúa chín vàng dưới nắng cuối vụ
Một loại ngọc đẹp; ghép 王 (dạng viết tắt của 玉) với 敻 — tiếng Việt còn mượn để gọi hoa quỳnh
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 秋 ghép 禾 với 火, tả lúa chín dưới nắng cuối vụ — mùa gặt, cũng là mùa của sự chín. Chữ 瓊 mang bộ 玉, chỉ một loại ngọc đẹp; thơ cổ có 瓊瑤 (ngọc quỳnh ngọc dao) và 瓊漿 (rượu quỳnh tương). Người Việt còn mượn chữ này gọi hoa quỳnh — loài hoa chỉ nở về đêm rồi tàn trước sáng. Ghép lại, Thu Quỳnh là viên ngọc của mùa thu: cái đẹp đã chín và đã lắng.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thu (秋) - Quỳnh (瓊). Quỳnh trong tên người Việt gần như luôn là 瓊; nghĩa 'hoa quỳnh' là lớp nghĩa Việt chồng lên chữ Hán chứ không có trong tự điển Hán.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thu Quỳnh và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hoài Thu Quỳnh
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Thu Quỳnh
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bình Thu Quỳnh
Bình yên, hòa bình
Tên đệm Bình khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Ngọc Thu Quỳnh
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Thu Quỳnh
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.