Kim Thanh
Nữ · Hán-Việt
“Vàng ròng trong sáng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Kim Thanh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Vàng ròng trong sáng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
金清
金清Chữ Hán: 金清19 nét
Bộ thủ: 金 (kim - vàng, kim loại)
Ý nghĩa bộ thủ
Kim loại và vàng bạc; bộ chữ của mọi thứ luyện ra từ quặng đá
Thành phần chữ Hán
Vàng, kim loại quý; nghĩa rộng là thứ bền và có giá trị
Trong, không vẩn đục; ghép 氵 (nước) với 青 (xanh) làm thanh phù
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 金 nguyên là hình cái lò đúc với những hạt quặng nằm trong đất, chỉ thứ kim loại lấy lên từ lòng đất, trước hết là vàng; nó cũng là bộ thủ số 167 trong Khang Hy. Chữ 清 ghép bộ 氵 (nước) với 青 (màu xanh trong) làm thanh phù, nghĩa gốc là làn nước trong nhìn thấu đáy, từ đó thành thanh khiết, thanh liêm, thanh bạch. Ghép lại, Kim Thanh là chất vàng đã lọc hết tạp - quý mà không vẩn.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Kim (金) - Thanh (清). Chữ Thanh ở đây là 清 (trong trẻo), cần phân biệt với 青 (màu xanh), 聲 (tiếng) và 成 (nên việc) tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Kim Thanh và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Kim Thanh
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Kim Thanh
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Kim Thanh
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Kim Thanh
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Kim Thanh
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.