Kim Phụng
Nữ · Hán-Việt
“Chim phượng sắc vàng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Kim Phụng hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Chim phượng sắc vàng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
金鳳
金鳳Chữ Hán: 金鳳22 nét
Bộ thủ: 金 (kim - vàng, kim khí)
Ý nghĩa bộ thủ
Vàng và các loại kim khí; bộ này gom những chữ chỉ kim loại, đồ đúc rèn và vật quý
Thành phần chữ Hán
Vàng, kim loại quý
Chim phượng - vua của trăm loài chim trong truyền thuyết
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 金 thời cổ vẽ những hạt kim loại nằm trong lòng đất, phần 今 phía trên chỉ âm đọc; nghĩa gốc là kim khí nói chung, sau thu hẹp dần về vàng. Chữ 鳳 gồm bộ 鳥 (chim) nằm gọn trong khung 凡, là tên loài chim thần mà sách xưa chép rằng chỉ xuất hiện khi thiên hạ thái bình; 鳳 vốn là con trống, con mái gọi là hoàng 凰. Ghép lại, Kim Phụng là con chim phượng sắc vàng - hình ảnh quen thuộc trên hoành phi, áo cưới và đồ thờ của người Việt, chỉ vẻ cao quý rực rỡ mà vẫn đoan chính.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Kim (金) - Phụng (鳳). Miền Bắc quen đọc là Phượng, miền Nam đọc Phụng; vẫn là một chữ 鳳, chỉ khác cách kiêng âm theo vùng.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Kim Phụng và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thị Kim Phụng
Họ, dòng tộc
Tên đệm Thị khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Ngọc Kim Phụng
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Kim Phụng
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Kim Phụng
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Kim Phụng
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.