Minh Thảo
Nữ · Hán-Việt
“Cỏ xanh dưới nắng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Minh Thảo hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Cỏ xanh dưới nắng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
明草
明草Chữ Hán: 明草17 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời; bộ này gom những chữ chỉ ánh sáng, thời tiết và các mốc thời gian trong ngày
Thành phần chữ Hán
Sáng tỏ, tỏ tường, không bị che khuất
Cỏ, cây cỏ thấp phủ mặt đất
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 明 ghép 日 (mặt trời) với 月 (mặt trăng), là thứ ánh sáng có đủ cả ngày lẫn đêm, từ đó mà thành nghĩa sáng suốt, rõ ràng. Chữ 草 gồm bộ 艹 - gọi là thảo đầu, tức cỏ - đặt trên chữ 早 (tảo) chỉ âm đọc; 草 là cỏ nói chung, thứ cây thấp nhưng phủ kín mặt đất và mọc lại sau mỗi lần bị cắt. Ghép lại, Minh Thảo là đám cỏ dưới nắng: sức sống bình dị, sáng sủa và không cần ai chăm cũng xanh.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Minh (明) - Thảo (草). Bản ghi này lấy chữ 草 (cỏ); trong tiếng Việt, 'thảo' còn được hiểu theo nghĩa thuần Việt là hiếu thảo, thảo thơm, và nhiều gia đình chọn tên chính vì lớp nghĩa ấy.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Minh Thảo và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Minh Thảo
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Minh Thảo
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Minh Thảo
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Minh Thảo
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Minh Thảo
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.