Nam Phương
Nữ · Hán-Việt
“Hương thơm phương Nam”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Nam Phương hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Hương thơm phương Nam
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
南芳
南芳Chữ Hán: 南芳16 nét
Bộ thủ: 十 (thập - số mười)
Ý nghĩa bộ thủ
Số mười; một nét ngang cắt một nét dọc, chỉ sự đủ đầy trọn vẹn của một chục
Thành phần chữ Hán
Phương Nam, hướng nam
Hương thơm của cỏ hoa
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 南 thời giáp cốt vẽ một nhạc khí treo úp - có thuyết cho là cái chuông, có thuyết cho là cái trống - rồi được mượn để ghi hướng Nam và giữ luôn nghĩa ấy. Chữ 芳 gồm bộ 艹 (cỏ) trên chữ 方 (phương) chỉ âm, nghĩa là mùi thơm tỏa ra từ cỏ hoa, về sau dùng cả cho tiếng thơm của con người trong 'phương danh'. Ghép lại, Nam Phương là hương thơm phương Nam - một cái tên gắn liền với xứ sở.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Nam (南) - Phương (芳). Chữ Phương này là 芳 (thơm), không phải 方 (vuông, phương hướng); hai chữ cùng âm nhưng tên nữ Việt Nam hầu như luôn dùng 芳.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Nam Phương và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Nam Phương
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Nam Phương
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Nam Phương
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Nam Phương
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Nam Phương
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.