Ngọc Liên
Nữ · Hán-Việt
“Đóa sen bằng ngọc”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Ngọc Liên hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Đóa sen bằng ngọc
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
玉蓮
玉蓮Chữ Hán: 玉蓮18 nét
Bộ thủ: 玉 (ngọc - đá quý)
Ý nghĩa bộ thủ
Ngọc và các loại đá quý; bộ này gom những chữ chỉ đồ ngọc, châu báu và những viên đá đẹp
Thành phần chữ Hán
Ngọc, đá quý
Hoa sen
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 玉 thời cổ vẽ ba miếng ngọc xâu chung một sợi dây; về sau viết gần giống 王 (vua) nên phải thêm một dấu chấm để phân biệt. Chữ 蓮 gồm bộ 艹 (cỏ) trên chữ 連 (liên - nối liền) vừa chỉ âm vừa gợi nghĩa: sen mọc nối nhau thành đầm, ngó sen cũng nối dài dưới bùn. Ghép lại, Ngọc Liên là đóa sen bằng ngọc - cái quý ở đây không phải cái phô ra mà là cái sạch giữ được giữa chỗ lấm.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Ngọc (玉) - Liên (蓮). Chữ Liên này là 蓮 (hoa sen), không phải 憐 (thương xót) hay 聯 (liên kết) tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Ngọc Liên và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Ngọc Liên
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Ngọc Liên
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Ngọc Liên
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Ngọc Liên
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Ngọc Liên
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.