Ngọc Thư
Nữ · Hán-Việt
“Quý như ngọc, sáng nhờ chữ nghĩa”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Ngọc Thư hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Quý như ngọc, sáng nhờ chữ nghĩa
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
玉書
玉書Chữ Hán: 玉書15 nét
Bộ thủ: 玉 (ngọc - đá quý)
Ý nghĩa bộ thủ
Ngọc và các loại đá quý; bộ này gom những chữ chỉ đồ ngọc, châu báu và những viên đá đẹp
Thành phần chữ Hán
Ngọc, đá quý
Sách vở, chữ nghĩa, việc viết
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 玉 vẽ ba miếng ngọc xâu chung một sợi dây, là biểu tượng lâu đời nhất của cái quý và cái sạch trong văn hóa phương Đông. Chữ 書 gồm 聿 ở trên - hình bàn tay cầm cây bút - đặt trên phần dưới chỉ âm; nghĩa gốc của 書 là viết, rồi mở rộng thành sách vở, thư từ. Ghép lại, Ngọc Thư là pho sách quý: cái đẹp ở đây nằm trong chữ nghĩa và nề nếp học hành, không phải ở dáng vẻ bề ngoài.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Ngọc (玉) - Thư (書). Chữ Thư này là 書 (sách); các nhà khác có thể chọn 舒 (thư thái) hoặc 姝 (người con gái đẹp), cùng âm nhưng nghĩa khác hẳn.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Ngọc Thư và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Ngọc Thư
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Ngọc Thư
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Ngọc Thư
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Ngọc Thư
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Ngọc Thư
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.