Thanh Nguyệt
Nữ · Hán-Việt
“Vầng trăng trong”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thanh Nguyệt hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Vầng trăng trong
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
清月
清月Chữ Hán: 清月15 nét
Bộ thủ: 氵 (tam điểm thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước; đây là dạng viết bên trái của bộ 水, gom những chữ chỉ sông ngòi, chất lỏng và mọi việc dính đến nước
Thành phần chữ Hán
Trong, sạch, không vẩn đục
Mặt trăng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 清 ghép bộ 氵 (nước) với 青 (thanh - xanh) vừa chỉ âm vừa gợi nghĩa: nước xanh trong đến mức nhìn thấu đáy, từ đó 清 mang nghĩa trong sạch, thanh khiết cho cả nước lẫn cho người. Chữ 月 là chữ tượng hình vẽ vành trăng khuyết - người xưa chọn hình khuyết chứ không chọn hình tròn để phân biệt với mặt trời. Ghép lại, Thanh Nguyệt là vầng trăng trong: sáng mà mát, rõ mà không chói.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Thanh (清) - Nguyệt (月). Chữ Thanh này là 清 (trong sạch), không phải 青 (màu xanh) hay 聲 (âm thanh) - ba chữ cùng âm mà nghĩa khác nhau.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thanh Nguyệt và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Thanh Nguyệt
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Thanh Nguyệt
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Thanh Nguyệt
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thu Thanh Nguyệt
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu rất phù hợp! Các hành Kim, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Thanh Nguyệt
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.