Tâm Anh
Nữ · Hán-Việt
“Tấm lòng nhân hậu và phần tinh anh”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Tâm Anh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tấm lòng nhân hậu và phần tinh anh
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
心英
心英Chữ Hán: 心英12 nét
Bộ thủ: 心 (tâm - trái tim)
Ý nghĩa bộ thủ
Trái tim; bộ này gom những chữ chỉ lòng dạ, tình cảm và ý nghĩ
Thành phần chữ Hán
Trái tim, tấm lòng
Bông hoa của cỏ cây, từ đó chỉ phần tinh túy và người tài
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 心 là chữ tượng hình, vẽ quả tim cùng các mạch máu; người xưa cho rằng tim là chỗ nghĩ ngợi, nên 心 vừa là quả tim vừa là tấm lòng, là ý nghĩ. Chữ 英 gồm bộ 艹 (cỏ) trên chữ 央 chỉ âm; nghĩa gốc là bông hoa - phần đẹp nhất và tinh túy nhất của cây - từ đó mở rộng thành 'tinh anh', 'anh tài'. Ghép lại, Tâm Anh là tấm lòng đẹp đi cùng phần tinh túy: đủ cả nết và tài.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Tâm (心) - Anh (英). Đây là tên dùng được cho cả bé trai lẫn bé gái; đặt cho con trai thì chữ Anh nghiêng về nghĩa 'anh tài', đặt cho con gái thì nghiêng về 'tinh anh, tươi đẹp'.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Tâm Anh và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Tâm Anh
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Tâm Anh
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Tâm Anh
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Tâm Anh
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Tâm Anh
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.