Kim Dung
Nữ · Hán-Việt
“Dung nhan quý phái, tấm lòng rộng rãi”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Kim Dung hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Dung nhan quý phái, tấm lòng rộng rãi
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
金容
金容Chữ Hán: 金容18 nét
Bộ thủ: 金 (kim - vàng, kim loại)
Ý nghĩa bộ thủ
Vàng, kim loại và những vật quý luyện ra từ khoáng chất trong lòng đất
Thành phần chữ Hán
Vàng, kim loại quý; sự bền chắc và giá trị giữ được lâu
Dung nhan, vẻ mặt; đồng thời là sức chứa, lòng bao dung
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 金 xưa vẽ những hạt kim loại vùi trong lòng đất dưới một mái che, nghĩa gốc là kim loại rồi mở rộng thành mọi thứ quý giá và bền. Chữ 容 gồm bộ 宀 (mái nhà) trùm lên 谷 (khe núi), nghĩa gốc là "chứa đựng" — chỗ nào rộng thì dung được nhiều — về sau mới chuyển sang nghĩa "dung nhan". Ghép lại, Kim Dung là vẻ đẹp quý phái đi cùng tấm lòng rộng rãi: đẹp mà không kiêu, sang mà vẫn dung được người khác.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Kim Dung (金容). Chữ Dung ở đây là 容 (dung nhan, bao dung), không phải 蓉 (phù dung) hay 融 (dung hòa).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Kim Dung và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Kim Dung
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Kim Dung
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Kim Dung
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Kim Dung
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Kim Dung
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.