Ngọc Tuyền
Nữ · Hán-Việt
“Suối trong như ngọc”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Ngọc Tuyền hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Suối trong như ngọc
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
玉泉
玉泉Chữ Hán: 玉泉14 nét
Bộ thủ: 玉 (ngọc - đá quý)
Ý nghĩa bộ thủ
Ngọc và các loại đá quý, đồ chế tác từ ngọc
Thành phần chữ Hán
Viên ngọc quý
Dòng suối, mạch nước từ trong lòng đá chảy ra
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 玉 vẽ ba viên ngọc xâu chung một sợi dây, thêm dấu chấm để khỏi lẫn với 王. Chữ 泉 là chữ tượng hình: phần trên vẽ miệng hang đá nơi mạch nước trào ra, phần dưới là 水 (nước) - cả chữ là hình một dòng suối đang chảy khỏi khe núi. Ghép lại, Ngọc Tuyền là dòng suối trong đến mức nhìn thấy đáy, trong như ngọc, một hình ảnh người xưa hay dùng để nói về tấm lòng không vẩn đục.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Ngọc (玉) - Tuyền (泉). Chữ Tuyền ở đây là 泉 (suối), cần phân biệt với 全 (trọn vẹn) và 璇 (một loại ngọc đẹp) tuy cùng âm và đều được dùng làm tên.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Ngọc Tuyền và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Ngọc Tuyền
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Ngọc Tuyền
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Ngọc Tuyền
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Ngọc Tuyền
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Ngọc Tuyền
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.